
Lyu Kun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Lyu Kun
Lyu Kun là hậu vệ, hiện thi đấu cho Dalian K'un City, quốc tịch China, 23 tuổi, sinh ngày 06/01/2003. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 2039 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,39 tại Hạng Nhất Trung Quốc. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/03/2026, khi cầu thủ rời Shanghai Port B để gia nhập Dalian K'un City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.103Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 23 | 2.103 | 0 | 0 | 5 | 18 | 1 | 71% | 45% | 3 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/566 (71%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 21/66 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/130 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/180 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 76
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 1/2 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 3/10 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/6 | — | 5,77 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/7 | V | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 2/9 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 4 | 4/6 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 2 | 3/5 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 8/22 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/23 | 2 | 3/8 | — | 5,37 |