Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lys Mousset

Vancouver FCTiền đạoFRA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lys Mousset là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vancouver FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
981Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—201295052222867%44%206,77
Canadian Championship2026—20310002066%20%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/201 (67%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/100 (44%)
Không chiến thắng / thua
25 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 35
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lys Mousset · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-124000002/601/1—6,49
11/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 2-222002003/300/4—6,58
24/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 3-345001106/800/2—6,39
20/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCH 1-119001004/611/4—6,47
14/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3770020111/1816/9—6,40
07/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-2661011111/1614/8—7,96
30/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-164000003/604/10—6,23
15/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 1-173001029/1315/8—6,88
08/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCT 1-063002127/1014/6—6,07
02/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-159113119/1312/3—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20151950 nghìn €
05/09/201519150 nghìn €
03/02/201619400 nghìn €
31/07/2016205,0 triệu €
19/02/2017214,5 triệu €
27/06/2017214,0 triệu €
01/01/2018214,0 triệu €
27/05/2018224,0 triệu €
18/12/2018223,5 triệu €
12/06/2019233,5 triệu €
11/09/2019236,0 triệu €
09/12/20192312,0 triệu €
07/04/2020249,5 triệu €
29/07/20202414,0 triệu €
12/10/20202414,0 triệu €
16/12/20202412,0 triệu €
17/03/20212510,0 triệu €
07/06/2021259,0 triệu €
23/11/2021258,0 triệu €
06/06/2022266,0 triệu €
20/09/2022264,0 triệu €
08/11/2022261,5 triệu €
05/04/2023271,2 triệu €
15/06/2023271,0 triệu €
17/10/202327600 nghìn €
13/12/202327400 nghìn €
28/03/202428350 nghìn €
15/10/202428300 nghìn €
19/06/202529200 nghìn €
20/10/202529150 nghìn €
07/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Tư duy58
  • Sức mạnh17
  • Thể lực29
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com