Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lynden Gooch

Huddersfield TownHậu vệUSA
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lynden Gooch là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Huddersfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221561006179%76%007,35
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450000087%28%106,37
Hạng Ba Anh2026-2027—30170001050%60%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lynden Gooch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-1dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayH 2-211000001/112/2—6,51
07/10/2026Cúp EFLvs RochdaleT 5-0901041136/4536/6—8,20
03/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonT 3-11000001/201/1—6,34
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp EFL@ Doncaster RoversT 3-1660020010/1324/7—6,50
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 3-05001002/400/2—6,76
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndH 1-145000017/802/7V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201620500 nghìn €
19/02/201721750 nghìn €
27/06/201721750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
29/06/202226500 nghìn €
13/09/202226900 nghìn €
26/10/2022261,0 triệu €
31/05/2023271,2 triệu €
20/12/2023271,2 triệu €
23/05/2024281,2 triệu €
29/12/2024291,2 triệu €
26/05/2025291,0 triệu €
25/11/202529800 nghìn €
11/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com