Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lynden Edhart

Dila GoriTiền đạoBLR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lynden Edhart là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dila Gori.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—102600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lynden Edhart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-025012027/1111/3—7,37
21/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-18000005/601/1—6,29
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-0dự bị00000—0———
14/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 0-3dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-3dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-19000001/200/1—6,43
18/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ ADO Den HaagB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202217150 nghìn €
03/07/202317300 nghìn €
07/01/202418250 nghìn €
09/06/202418300 nghìn €
09/12/202419300 nghìn €
08/06/202519300 nghìn €
15/12/202520250 nghìn €
17/03/202620200 nghìn €
20/05/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026FC Utrecht U21Dila GoriChuyển nhượng—
30/06/2022ADO Den Haag U18FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2021ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U18Chuyển nhượng—
30/06/2019DSO Zoetermeer YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2013VV Haaglandia Youth (- 2017)Jong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com