
Lyle Taylor là tiền đạo 36 tuổi, hiện khoác áo Chelmsford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 348 | 4 | 2 | 0 | 19 | 8 | 75% | 44% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/89 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Turks và Caicos | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/14 | 1 | 1/8 | — | 7,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 4/7 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 79 | 2 | 0 | 8 | 3 | 2 | 23/26 | 0 | 3/6 | — | 8,90 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Turks và Caicos | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 3/4 | — | 7,10 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/07/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/03/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/10/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/10/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/11/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 06/08/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực44