
Lyle Foster là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 3 | 199 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/10 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | — | 7,93 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/7 | — | 6,14 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 17 | 175 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 16/08/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 13,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Burnley | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | KVC Westerlo | Burnley | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes B | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | KVC Westerlo | Vitoria Guimaraes B | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Vitoria Guimaraes B | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Vitoria Guimaraes | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | AS Monaco | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2020 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Orlando Pirates | AS Monaco | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 06/09/2017 | Orlando Pirates Youth Development | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực39