Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luuk Verheij

Roda JCHậu vệNED
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Luuk Verheij là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—102600000100%66%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luuk Verheij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1100000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-07000002/211/1—6,85
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-026000002/202/3—6,96
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202419200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
15/12/202520200 nghìn €
17/03/202620250 nghìn €
20/05/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026VVV VenloRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2025FC EindhovenVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2024FC Eindhoven U21FC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2023FC Eindhoven U18FC Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Eindhoven U17FC Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2021FC ODA Onder 17FC Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2020FC ODA JeugdFC ODA Onder 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com