
Luuk de Jong
Tiền đạoNED
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luuk de Jong là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/06/2009 | 18 | 650 nghìn € |
| 01/01/2010 | 19 | 850 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 20 | 5,5 triệu € |
| 20/10/2011 | 21 | 6,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/07/2012 | 21 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2012 | 21 | 13,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 11,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/11/2013 | 23 | 7,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 9,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 12,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 35 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Porto | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2025 | PSV Eindhoven | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Sevilla FC | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Barcelona | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sevilla FC | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven | Sevilla FC | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 11/07/2014 | Borussia Monchengladbach | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Newcastle United | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | Borussia Monchengladbach | Newcastle United | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 17/07/2012 | FC Twente Enschede | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2009 | De Graafschap | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2008 | De Graafschap U19 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | DZC '68 Youth | De Graafschap Doetinchem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực69