Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luuk de Jong

Tiền đạoNED
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luuk de Jong là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luuk de Jong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 3-017000002/502/4—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 1,2 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 5,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 12,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/200817150 nghìn €
21/06/200918650 nghìn €
01/01/201019850 nghìn €
31/07/2010191,2 triệu €
16/01/2011202,5 triệu €
14/06/2011205,5 triệu €
20/10/2011216,5 triệu €
04/01/2012218,0 triệu €
05/07/20122112,0 triệu €
19/07/20122113,0 triệu €
12/01/20132211,0 triệu €
29/06/20132210,0 triệu €
04/11/2013237,5 triệu €
09/07/2014235,0 triệu €
15/02/2015246,0 triệu €
30/06/2015248,0 triệu €
04/02/20162510,0 triệu €
14/07/20162510,0 triệu €
17/01/2017269,0 triệu €
06/06/2017267,0 triệu €
16/01/2018277,0 triệu €
11/06/2018278,0 triệu €
27/12/20182810,0 triệu €
11/06/20192812,0 triệu €
19/12/20192912,0 triệu €
07/04/2020299,5 triệu €
07/10/20203012,0 triệu €
04/01/20213012,0 triệu €
26/05/20213010,0 triệu €
12/10/2021317,5 triệu €
29/12/2021314,0 triệu €
02/06/2022314,0 triệu €
10/11/2022324,0 triệu €
22/06/2023324,0 triệu €
14/12/2023333,5 triệu €
30/05/2024333,5 triệu €
16/12/2024343,0 triệu €
27/05/2025342,5 triệu €
17/12/2025351,5 triệu €
18/03/2026351,0 triệu €
27/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC PortoFree playerTrở lại—
02/08/2025PSV EindhovenFC PortoChuyển nhượng—
01/07/2022Sevilla FCPSV EindhovenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022FC BarcelonaSevilla FCCho mượn—
30/08/2021Sevilla FCFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2019PSV EindhovenSevilla FCHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
11/07/2014Borussia MonchengladbachPSV EindhovenHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2014Newcastle UnitedBorussia MonchengladbachCho mượn—
28/01/2014Borussia MonchengladbachNewcastle UnitedChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
17/07/2012FC Twente EnschedeBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2009De GraafschapFC Twente EnschedeHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2008De Graafschap U19De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2001DZC '68 YouthDe Graafschap Doetinchem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com