Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luuk Brouwers

Omonia Nicosia FCTiền vệNED
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Luuk Brouwers là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5330020000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20670000084%42%006,27
Cyprus Super Cup——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luuk Brouwers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-4400000012/1401/4—5,83
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-027000019/1102/3—6,71
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2210020011/1102/2—6,33
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-210000003/301/2—6,10
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0dự bị00000—0———
22/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 2-312000008/100——5,91
17/05/2026Eredivisievs AFC AjaxH 0-07000002/411/3—6,47
11/05/2026Eredivisie@ NAC BredaB 0-2900010124/2924/9—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20151625 nghìn €
30/06/20161825 nghìn €
01/02/20171875 nghìn €
20/06/201719100 nghìn €
28/02/201819100 nghìn €
28/06/201820100 nghìn €
20/01/201920100 nghìn €
02/07/201921250 nghìn €
28/06/202022275 nghìn €
23/10/202022300 nghìn €
30/12/202022350 nghìn €
03/10/202123400 nghìn €
04/01/202223750 nghìn €
16/03/2022231,0 triệu €
07/06/2022241,0 triệu €
10/11/2022241,5 triệu €
22/06/2023251,2 triệu €
16/10/202325850 nghìn €
14/12/2023251,3 triệu €
17/03/2024252,0 triệu €
30/05/2024262,0 triệu €
13/10/2024262,5 triệu €
16/12/2024262,5 triệu €
27/05/2025272,5 triệu €
01/12/2025272,5 triệu €
10/03/2026272,0 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €
24/09/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026SC HeerenveenOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2024FC UtrechtSC HeerenveenHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
29/06/2024SC HeerenveenFC UtrechtCho mượn—
20/08/2023FC UtrechtSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2022Go Ahead EaglesFC UtrechtHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/06/2020Den BoschGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2016Brabant United U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2015Brabant United U17Brabant United U21Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Den Bosch ReservesBrabant United U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com