
Luuk Brouwers là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 300 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-4 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 5,83 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,91 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | @ NAC Breda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 4/9 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2015 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SC Heerenveen | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Utrecht | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 29/06/2024 | SC Heerenveen | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | FC Utrecht | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Go Ahead Eagles | FC Utrecht | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2020 | Den Bosch | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brabant United U17 | Brabant United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Den Bosch Reserves | Brabant United U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực42