
Luther Wildin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 55% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/365 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/96 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/88 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/79 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 2/8 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 3 | 6/11 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 5 | 10/12 | — | 6,92 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 3/5 | — | 6,04 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/79 | 0 | 2/4 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/41 | 3 | 7/12 | — | 5,94 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 3 | 5/8 | V | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/42 | 2 | 5/6 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 2/6 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/44 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực51