
Lushendry Martes là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 80% | 57% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/286 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/98 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/37 | 1 | 6/10 | V | 6,88 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/26 | 3 | 5/11 | V | 7,24 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 4 | 5/8 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 10 | 11/18 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/44 | 3 | 4/7 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 6/6 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/47 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 17/21 | 5 | 10/19 | V | 8,00 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 4/8 | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2026 | 17 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |