
Lursan Thiamrat
Tiền vệTHA
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lursan Thiamrat là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Sukhothai FC | Udon Banjan United | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Nongbua Pitchaya FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Sisaket FC (1999-2022) | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Sukhothai FC | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chachoengsao Hi-Tek FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Nakhon Nayok FC | Chachoengsao Hi-Tek FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực39