
Luo Xin là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.323Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1161Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.314 | 2 | 0 | 0 | 30 | 7 | 82% | 62% | 6 | 0 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.314 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1063/1296 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/213 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/203 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 49
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 2 | 3/5 | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/25 | 1 | 5/6 | — | 6,11 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/81 | 3 | 5/7 | — | 6,87 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 5/8 | V | 6,47 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 7/13 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 1 | 5/6 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 4/7 | V | 6,57 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/71 | 2 | 8/12 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 71/83 | 1 | 8/12 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/05/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực53