
Luke·Turner là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.088Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1029Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 33 | 2.908 | 2 | 0 | 3 | 30 | 8 | 77% | 64% | 3 | 0 | 6,87 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.908 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 27/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1319/1700 (77%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 119/287 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/62
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 143
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 226/350 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 103 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 69
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 522
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 3 | 8/10 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/55 | 1 | 4/7 | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/42 | 2 | 7/7 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 51/69 | 1 | 7/10 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/70 | 2 | 10/12 | — | 7,81 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 3 | 7/9 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/43 | 1 | 6/9 | — | 6,91 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/39 | 2 | 8/11 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/05/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2024 | Cliftonville | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen FC B | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Cliftonville | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Aberdeen FC B | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Wexford | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 24/02/2021 | Aberdeen FC B | Wexford | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Turriff United | Aberdeen FC B | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Aberdeen FC B | Turriff United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Shamrock Rovers U19 | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực51