
Luke Singh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.802Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 21 | 19 | 1.712 | 2 | 0 | 1 | 17 | 7 | 87% | 51% | 6 | 0 | 6,52 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.712 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 882/1012 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/161 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/136 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/103 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 4 | 6/6 | — | 6,84 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 3/7 | V | 6,36 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 1/5 | — | 5,87 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/69 | 0 | 3/7 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 3/9 | V | 5,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 1/5 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 43/53 | 0 | 4/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/48 | 2 | 4/7 | — | 7,43 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 3 | 4/6 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực51