
Luke Shaw là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 58% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/243 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 3 | 6/10 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 2/4 | V | 7,24 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 6/7 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/60 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/35 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/3 | — | 6,73 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Atletico Madrid | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/41 | 2 | 2/5 | — | 6,73 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rosenborg | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2012 | 17 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 17 | 4,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 17 | 7,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 18 | 11,0 triệu € |
| 04/02/2014 | 18 | 13,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 19 | 22,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 19 | 21,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 21,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 21,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 21,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 22 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 17,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 25 | 22,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 26 | 42,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 42,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 38,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 38,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 32,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 29 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 16,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53