
Luke rae là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Tiểu sử Luke rae
Luke rae là tiền đạo người Sweden, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ KR Reykjavik. Trong mùa 2026, cầu thủ có tổng cộng 26 trận ra sân với 8 bàn thắng, 10 kiến tạo và 2101 phút thi đấu, điểm trung bình 6,76. Ở Iceland Besta-deild karla, cầu thủ đã tham gia 25 trận và ghi 8 bàn cùng 10 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Thuận chân phải, sinh ngày 27/12/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.183Phút
8Bàn thắng
10Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
19/61Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 25 | 2.118 | 8 | 0 | 10 | 61 | 19 | 73% | 43% | 2 | 0 | 6,99 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.118 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 19/61
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 49/89
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/12/14
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/545 (73%)
- Chuyền quyết định
- 53
- Tạt bóng chính xác
- 26/103 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/202 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 96
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/19 | 3 | 8/15 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 2/7 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/8 | V | 5,70 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 84 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 14/17 | 3 | 3/5 | — | 8,48 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,75 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 20/24 | 1 | 5/10 | — | 7,53 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 67 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 6,97 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/28 | 1 | 3/10 | — | 6,45 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 25/31 | 1 | 8/13 | V | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/09/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.