Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke O'Nien

SunderlandHậu vệENG
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Luke O'Nien là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001089%66%007,04
Ngoại hạng Anh2026-2027—21980001077%50%106,31
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000090%66%106,85
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11450000096%100%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/138 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/67 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/83 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/31 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke O'Nien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanH 1-1900000267/7614/5—7,22
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-231000004/1213/4—6,05
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1900010056/6208/13—6,86
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Sheffield WednesdayB 0-2900000161/7313/5—6,77
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-0900000075/8312/3V6,85
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201621150 nghìn €
29/06/2022271,2 triệu €
26/10/2022271,2 triệu €
31/05/2023281,2 triệu €
20/12/2023291,8 triệu €
23/05/2024291,8 triệu €
29/12/2024301,5 triệu €
26/05/2025301,5 triệu €
08/12/2025311,3 triệu €
08/03/2026311,0 triệu €
02/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2018Wycombe WanderersSunderlandChuyển nhượng—
26/07/2015Watford U21Wycombe WanderersChuyển nhượng—
30/05/2015Wealdstone FCWatford U21Cho mượn—
21/08/2014Watford U21Wealdstone FCChuyển nhượng—
26/04/2014Wealdstone FCWatford U21Cho mượn—
26/03/2014Watford U21Wealdstone FCChuyển nhượng—
30/06/2013Watford U18Watford U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com