
Luke Montebello
Tiền đạoMLT
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luke Montebello là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/11/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/11/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Sliema Wanderers FC | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | Hamrun Spartans | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | Birkirkara FC | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Balzan FC | Birkirkara FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Birkirkara FC | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Disqualification | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Birkirkara FC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valletta FC | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2016 | Pembroke Athleta FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Valletta FC | Pembroke Athleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Tarxien Rainbows F.C | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Valletta FC | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Zebbug Rangers | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | Valletta FC | Zebbug Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Birkirkara FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Livorno Primavera | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Livorno Youth | Livorno Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Birkirkara FC U19 | AS Livorno Youth | Chuyển nhượng | — |