
Luke Molyneux là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
992Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 930 | 1 | 0 | 4 | 15 | 3 | 67% | 42% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 20% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/308 (67%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 13/70 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/103 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/35 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/40 | 3 | 4/9 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 5/12 | V | 6,11 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/25 | 0 | 2/7 | — | 6,03 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/23 | 1 | 3/7 | — | 8,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 4/9 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 34/43 | 0 | 7/15 | — | 7,17 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 5/9 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/31 | 0 | 4/11 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Doncaster Rovers | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hartlepool United | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sunderland U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hartlepool United | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Sunderland U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | Gateshead | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 06/09/2018 | Sunderland U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực32