Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke McNally

Bristol CityHậu vệIRL
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Luke McNally là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—221800000075%70%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/96 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke McNally · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-1900000045/60414/17—6,82
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1900000027/3615/10—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 2,2 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202222900 nghìn €
13/09/2022221,2 triệu €
26/10/202223900 nghìn €
31/05/2023232,2 triệu €
20/12/2023243,8 triệu €
23/05/2024243,8 triệu €
23/09/2024253,2 triệu €
29/12/2024253,2 triệu €
26/05/2025253,5 triệu €
02/12/2025263,0 triệu €
27/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024BurnleyBristol CityHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/05/2024Stoke CityBurnleyCho mượn—
01/08/2023BurnleyStoke CityChuyển nhượng—
30/05/2023Coventry CityBurnleyCho mượn—
25/01/2023BurnleyCoventry CityChuyển nhượng—
30/06/2022Oxford UnitedBurnleyHết hạn mượn 1.85M €1,9 triệu €
28/01/2021St. Patrick's AthleticOxford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2019St. Patricks U19St. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
29/11/2019Drogheda UnitedSt. Patricks U19Cho mượn—
31/01/2019St. Patricks U19Drogheda UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016Drogheda United AcademySt. Patricks U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh74
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com