Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke McCullough

Carrick Rangers FCHậu vệNIR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Luke McCullough là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Carrick Rangers FC.

Tiểu sử Luke McCullough

Luke McCullough thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Carrick Rangers FC, mang quốc tịch Northern Ireland và 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 450 phút thi đấu tại Northern Ireland Premier League. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2015). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027, cầu thủ cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201419300 nghìn €
26/02/201521300 nghìn €
31/05/201622250 nghìn €
04/08/201622250 nghìn €
26/09/202127175 nghìn €
20/06/202228100 nghìn €
10/12/20222850 nghìn €
22/05/202329100 nghìn €
26/12/202329100 nghìn €
22/05/202430100 nghìn €
12/12/202430100 nghìn €
19/05/202531125 nghìn €
28/12/202531125 nghìn €
10/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com