Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke McCormick

AFC FyldeTiền vệENG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luke McCormick là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Fylde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
92Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—8760661000——20—
Cúp FA2026-2027—104410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke McCormick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownH 1-13300000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-49010000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 2-37410000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 3-29010000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ BarrowT 2-19010000—0—V—
22/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 3-09020000—0—V—
15/08/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 1-16900000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedH 1-17000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202324200 nghìn €
08/06/202324200 nghìn €
26/12/202324200 nghìn €
27/06/202425150 nghìn €
26/12/202425175 nghìn €
17/06/202526175 nghìn €
03/08/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/10/2026Yeovil TownAFC FyldeChuyển nhượng—
03/08/2025Bristol RoversYeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2025Forest Green RoversBristol RoversCho mượn—
16/01/2025Bristol RoversForest Green RoversChuyển nhượng—
23/08/2022AFC WimbledonBristol RoversChuyển nhượng—
01/07/2021Chelsea U21AFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2021Bristol RoversChelsea U21Cho mượn—
20/09/2020Chelsea U21Bristol RoversChuyển nhượng—
31/12/2019Shrewsbury TownChelsea U21Cho mượn—
17/07/2019Chelsea U21Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com