
Luke Mcbeth là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Ayr United.
Tiểu sử Luke Mcbeth
Luke Mcbeth là hậu vệ thi đấu cho Ayr United, quốc tịch Scotland, sinh ngày 23/09/1999, hiện 27 tuổi và cao 193 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 15 trận với 1270 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,44. Ở Scottish Championship, Mcbeth có 10 trận và 2 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland là 5 trận. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Partick Thistle FC đến Ayr United vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 910 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | — | — | 4 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,01 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,30 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,21 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partick Thistle FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Glenafton Athletic FC | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | East Kilbride FC | Glenafton Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Monmouth Hawks (Monmouth University) | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Lindenwood Lions (Lindenwood University) | Monmouth Hawks (Monmouth University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St Cadoc's YC | Lindenwood Lions (Lindenwood University) | Chuyển nhượng | — |