
Luke Heeney là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Waterford United.
Tiểu sử Luke Heeney
Luke Heeney là tiền vệ người Ireland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Waterford United ở tuổi 27. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 28 trận tại Ireland Premier Division với tổng 1504 phút và điểm trung bình 6,13. Cầu thủ thuận chân phải, được định giá 125 nghìn € và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 17 | 1.504 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 55% | 47% | 6 | 0 | 6,13 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.504 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/415 (55%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/89 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/165 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 59
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 3 | 4/5 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/19 | 0 | 4/12 | — | 6,31 |