
Luke Haakenson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
1Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 1 | 234 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 19% | 0 | 1 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/31 (19%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | Đ | 5,69 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 6,13 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2024 | Nashville SC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Charlotte Independence | Nashville SC | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Nashville SC | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Minneapolis City SC | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Minneapolis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Chicago FC United | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Des Moines Menace | Creighton Bluejays (Creighton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Shattuck - St. Mary's Youth | Creighton Bluejays (Creighton University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Minneapolis City SC | Shattuck - St. Mary's Youth | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Shattuck - St. Mary's Youth | Minneapolis City SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực39