Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Haakenson

San AntonioTiền đạoUSA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luke Haakenson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
1Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1412340002169%19%016,12

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/31 (19%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Haakenson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-0500000—01/2Đ5,69
11/10/2026USL Championship@ Oakland RootsH 0-0dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 0-137000006/811/4—6,22
12/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-260000007/803/6—6,13
09/09/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-08000001/200/1—6,47
06/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-012000003/300/2—6,48
30/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 2-1200000—00/1—6,32
23/08/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 0-312001100/200/2—5,89
09/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 1-11200000—00/2—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202023150 nghìn €
08/07/202123350 nghìn €
08/11/202124800 nghìn €
17/08/202224800 nghìn €
07/11/2022251,0 triệu €
21/08/202325800 nghìn €
17/12/202326800 nghìn €
27/05/202426450 nghìn €
29/10/202427350 nghìn €
07/05/202527275 nghìn €
24/11/202528250 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2024Nashville SCSan AntonioChuyển nhượng—
29/11/2020Charlotte IndependenceNashville SCCho mượn—
05/03/2020Nashville SCCharlotte IndependenceChuyển nhượng—
31/07/2019Minneapolis City SCCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2019Creighton Bluejays (Creighton University)Minneapolis City SCChuyển nhượng—
31/07/2018Chicago FC UnitedCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2018Creighton Bluejays (Creighton University)Chicago FC UnitedChuyển nhượng—
31/07/2017Des Moines MenaceCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2017Creighton Bluejays (Creighton University)Des Moines MenaceChuyển nhượng—
31/07/2016Shattuck - St. Mary's YouthCreighton Bluejays (Creighton University)Chuyển nhượng—
30/07/2016Minneapolis City SCShattuck - St. Mary's YouthCho mượn—
30/04/2016Shattuck - St. Mary's YouthMinneapolis City SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com