
Luke Duzel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United.
Tiểu sử Luke Duzel
Luke Duzel là tiền vệ người Australia, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Adelaide United. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận ra sân với 158 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Cao 182 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Western United FC sang Adelaide United vào ngày 07/02/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 0% | 0 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 4 | 5/8 | — | 7,06 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | 0/5 | — | 5,52 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/48 | 3 | 5/9 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/33 | 1 | 2/8 | — | 6,36 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/53 | 4 | 7/10 | — | 6,64 |
| 03/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2023 | Western United FC | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2019 | Melbourne City U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực37