Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Donnelly

Alloa AthleticTiền đạoSCO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Luke Donnelly là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Alloa Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—4215000022——006,53
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2111800110——006,58
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—114500000——005,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Donnelly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East FifeT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Scottish League Onevs PeterheadH 1-15900110—0——6,70
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Motherwell FC U21T 3-04500000—0——6,50
22/08/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 2-06800000—0——6,10
15/08/2026Scottish League Onevs MontroseT 3-01000110—0——6,70
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs StranraerT 2-17301100—0——6,66
08/08/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 0-11300000—0——6,60
01/08/2026Scottish League Onevs East FifeH 0-0dự bị00000—0———
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerH 2-2dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Edinburgh CityB 0-24500000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —20192022
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20192350 nghìn €
04/02/202024100 nghìn €
20/07/202024200 nghìn €
17/01/202124150 nghìn €
02/06/202125100 nghìn €
30/12/202125100 nghìn €
30/05/202226100 nghìn €
03/10/202226—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2022ArbroathAlloa AthleticChuyển nhượng—
09/01/2019StranraerArbroathHết hạn mượn—
30/06/2018Queen's ParkStranraerChuyển nhượng Free—
10/09/2017Free PlayerQueen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2017Celtic FCFree PlayerTrở lại—
08/05/2017Greenock MortonCeltic FCCho mượn—
05/02/2017Celtic FCGreenock MortonChuyển nhượng—
03/01/2017Alloa AthleticCeltic FCCho mượn—
25/08/2016Celtic FCAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2016Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
04/05/2015East Stirlingshire FCCeltic U20Cho mượn—
04/11/2014Celtic U20East Stirlingshire FCChuyển nhượng—
30/06/2013Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Celtic FC YouthCeltic U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com