
Luke Dennison là thủ môn 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.113Phút
61Cứu thua
39%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 22 | 1.933 | 61 | 11 | 22 | 39% | 78% | 1 | 0 | 6,23 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.933 phút · điểm TB 6,23
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/668 (39%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 187/592 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 412
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 43 | 1 | 0 | 0 | 4/14 | 0 | — | — | 5,76 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/36 | 0 | — | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 4/20 | 0 | — | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 16/35 | 0 | 2/2 | — | 5,46 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 18/40 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/38 | 0 | 1/2 | — | 7,25 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/28 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/38 | 0 | — | — | 6,01 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 13/32 | 0 | 3/3 | — | 6,74 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Bohemians | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Longford Town | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Galway United FC | Longford Town | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Longford Town | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chico State Wildcats (California State University) | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | San Francisco Glens | Chico State Wildcats (California State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Chico State Wildcats (California State University) | San Francisco Glens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | San Jose Earthquakes Academy | Chico State Wildcats (California State University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 155
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 344