
Luke Ayling là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 714 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 88% | 62% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/610 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/57 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/66 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/257 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 4/4 | — | 6,72 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 5 | 9/9 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 3 | 8/10 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 71/78 | 0 | 4/10 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 74/80 | 0 | 2/9 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 61/71 | 1 | 3/3 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Leeds United | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Middlesbrough | Leeds United | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Leeds United | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Bristol City | Leeds United | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 07/07/2014 | Yeovil Town | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Arsenal U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Yeovil Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 16/03/2010 | Arsenal U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực53