Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Ayling

MiddlesbroughHậu vệENG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luke Ayling là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1187140025188%62%006,28
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700002089%48%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
539/610 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
30/57 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/257 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Ayling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-2450000030/3524/4—6,72
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2900000070/7459/9—7,26
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-0200000010/120——7,04
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900000047/6238/10—6,38
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2900110271/7804/10—6,96
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3100000—01/1——
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3900020174/8002/9—6,47
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-018001104/501/3—6,57
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1900000064/7603/8—6,91
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1900110161/7113/3—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/201018300 nghìn €
11/07/201321400 nghìn €
07/01/201422450 nghìn €
26/02/201523450 nghìn €
23/09/201524500 nghìn €
19/04/201624500 nghìn €
31/08/201625750 nghìn €
26/02/2017251,0 triệu €
17/09/2017261,0 triệu €
26/02/2018261,5 triệu €
23/09/2018271,5 triệu €
26/02/2019272,0 triệu €
27/06/2019272,5 triệu €
26/02/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
12/10/2020293,5 triệu €
17/03/2021295,0 triệu €
07/06/2021295,0 triệu €
22/12/2021304,0 triệu €
14/06/2022304,0 triệu €
14/09/2022313,0 triệu €
02/11/2022312,0 triệu €
19/06/2023311,8 triệu €
20/12/2023321,0 triệu €
23/05/2024321,0 triệu €
23/09/202433800 nghìn €
29/12/202433600 nghìn €
26/05/202533450 nghìn €
02/12/202534400 nghìn €
27/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Leeds UnitedMiddlesbroughChuyển nhượng—
30/05/2024MiddlesbroughLeeds UnitedCho mượn—
09/01/2024Leeds UnitedMiddlesbroughChuyển nhượng—
10/08/2016Bristol CityLeeds UnitedHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
07/07/2014Yeovil TownBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2010Arsenal U21Yeovil TownChuyển nhượng—
30/05/2010Yeovil TownArsenal U21Cho mượn—
16/03/2010Arsenal U21Yeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com