Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Wallner

Hansa RostockHậu vệAUT
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lukas Wallner là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—654402014387%55%005,48
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/297 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/35 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Wallner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1100000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-4900000151/6112/2—6,00
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1901032056/6103/9—7,30
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2791011034/3939/10—7,00
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3900000072/8004/11—5,78
09/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 3-2900100145/5502/3—6,78
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-3900000158/6604/8V6,07
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-3901011127/3102/5—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20201775 nghìn €
18/12/20201775 nghìn €
25/05/202118250 nghìn €
30/11/202118350 nghìn €
24/05/202219500 nghìn €
16/11/202219500 nghìn €
04/06/202320500 nghìn €
10/12/202320500 nghìn €
20/05/202421500 nghìn €
29/12/202421400 nghìn €
10/06/202522400 nghìn €
22/12/202522350 nghìn €
28/05/202623300 nghìn €
08/10/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com