
Lukas Scepanik là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 784 | 6 | 0 | 0 | 21 | 11 | 66% | 46% | 2 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/269 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/100 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/25 | 5 | 6/8 | — | 7,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 4/12 | — | 5,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 21/27 | 2 | 7/13 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/32 | 2 | 4/8 | V | 7,70 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/11 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 32/38 | 0 | 0/9 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/32 | 4 | 14/20 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 5/8 | V | 6,63 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/30 | 2 | 2/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/07/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực34