
Lukas Rupp là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 887 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 887 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/03/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2010 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/09/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/10/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/01/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hessen Kassel | VfR Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | Free player | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aris Thessaloniki | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2023 | Free player | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Norwich City | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2020 | TSG Hoffenheim | Norwich City | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | SC Paderborn 07 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borussia Monchengladbach | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SC Paderborn 07 | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 29/01/2012 | Borussia Monchengladbach | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Karlsruher SC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2010 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSG Weinheim Jugend | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực33
- Kỹ thuật56