Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Rupp

VfR MannheimTiền vệGER
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lukas Rupp là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121288710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 887 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20091850 nghìn €
09/03/20101975 nghìn €
12/06/201019100 nghìn €
30/06/201019125 nghìn €
27/09/201019200 nghìn €
18/10/201019300 nghìn €
11/01/201120500 nghìn €
03/06/201120500 nghìn €
28/06/201120750 nghìn €
22/01/201221750 nghìn €
23/06/2012211,0 triệu €
12/01/2013221,5 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
11/02/2014231,0 triệu €
03/02/2015242,0 triệu €
30/06/2015242,0 triệu €
14/02/2016252,5 triệu €
12/04/2016254,0 triệu €
21/07/2016255,0 triệu €
06/02/2017265,0 triệu €
18/06/2017264,5 triệu €
27/12/2017264,5 triệu €
04/06/2018274,5 triệu €
17/12/2018273,5 triệu €
04/06/2019282,5 triệu €
16/12/2019283,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
14/10/2020292,0 triệu €
09/03/2021301,8 triệu €
29/06/2021301,8 triệu €
22/12/2021301,8 triệu €
14/06/2022311,2 triệu €
06/10/202231800 nghìn €
21/05/202332700 nghìn €
19/12/202332600 nghìn €
05/03/202433500 nghìn €
29/05/202433350 nghìn €
05/01/202533150 nghìn €
10/06/202534125 nghìn €
18/12/202534100 nghìn €
16/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hessen KasselVfR MannheimChuyển nhượng—
15/09/2024Free playerHessen KasselChuyển nhượng—
30/06/2024Aris ThessalonikiFree playerTrở lại—
29/01/2023Free playerAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2022Norwich CityFree playerTrở lại—
12/01/2020TSG HoffenheimNorwich CityHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016VfB StuttgartTSG HoffenheimHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015SC Paderborn 07VfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2014Borussia MonchengladbachSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
29/06/2012SC Paderborn 07Borussia MonchengladbachCho mượn—
29/01/2012Borussia MonchengladbachSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2011Karlsruher SCBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2010Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2008Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2005TSG Weinheim JugendKarlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com