Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Rath

ParndorfHậu vệAUT
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lukas Rath là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Parndorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 175 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 325 nghìn €2012: 325 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —20082023
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20081650 nghìn €
30/10/20081675 nghìn €
11/01/200916100 nghìn €
05/10/200917175 nghìn €
07/01/201017300 nghìn €
21/06/201018350 nghìn €
27/12/201018250 nghìn €
29/12/201119325 nghìn €
29/05/201220325 nghìn €
23/09/201220400 nghìn €
18/12/201220400 nghìn €
03/06/201321300 nghìn €
10/07/201321200 nghìn €
25/09/201321175 nghìn €
26/12/201321125 nghìn €
23/06/201422125 nghìn €
21/11/201422250 nghìn €
18/06/201523300 nghìn €
28/12/201523300 nghìn €
31/05/201624300 nghìn €
21/12/201624300 nghìn €
01/06/201725300 nghìn €
10/10/201725350 nghìn €
01/01/201825350 nghìn €
13/06/201826350 nghìn €
18/12/201826300 nghìn €
02/06/201927300 nghìn €
15/12/201927300 nghìn €
21/07/202028250 nghìn €
20/12/202028250 nghìn €
01/06/202129200 nghìn €
19/09/202230100 nghìn €
16/11/20223075 nghìn €
04/06/20233175 nghìn €
31/12/202331—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Tư duy39
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
  • Kỹ thuật35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com