
Lukáš Raab là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Vitkovice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/09/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | 1.SK Prostějov | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | SK Artis Brno | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Otrokovice | SK Artis Brno | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | SK Artis Brno | Otrokovice | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | FC Baník Ostrava B | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vitkovice | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | FC Baník Ostrava B | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Frydek-Mistek | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 09/07/2021 | FC Baník Ostrava B | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Odra Petrkovice | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | FC Baník Ostrava B | FC Odra Petrkovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Frydek-Mistek | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | FC Baník Ostrava B | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sigma Olomouc U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | 1.HFK Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2015 | SK Sigma Olomouc Youth | 1.HFK Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2011 | — | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2011 | FK Prumrent Sumperk Youth | — | Chuyển nhượng | — |