
Lukas Pivetta Brambilla là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Fahaheel SC.
Tiểu sử Lukas Pivetta Brambilla
Lukas Pivetta Brambilla là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Fahaheel SC, quốc tịch Brazil, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, thi đấu được bằng cả hai chân và sinh ngày 04/01/1995. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 325 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 20/09/2026, từ Al Fahaheel SC đến Java United FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Al Fahaheel SC | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Chennaiyin FC | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Othellos Athienou | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Botev Vratsa | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Al-Mesaimeer SC | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Anagennisi Karditsa | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Chania Kissamikos | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Doxa Katokopias | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Apollon Larissas | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | AC Kajaani | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | AC Kajaani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Guarany de Bage | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | EC Igrejinha (RS) | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Náutico B | EC Igrejinha (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | EC Juventude U20 | Náutico B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực35