Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Pinckert

SV 07 ElversbergHậu vệGER
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Lukas Pinckert là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400012084%58%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/321 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
25 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Pinckert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-3900000032/4006/9V6,26
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1900010061/79112/14—7,14
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900010169/7815/11—7,08
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-2900000036/3915/10—6,58
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3900100150/5603/10—6,53
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2900000022/2914/6—6,66
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-0900000069/7435/7—8,00
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3240000026/2900/1—6,18
26/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98H 3-3900000037/4713/11V5,64
17/04/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 3-0900000033/3714/8—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20191925 nghìn €
19/02/20202050 nghìn €
15/09/20202075 nghìn €
10/06/202121100 nghìn €
10/10/202121175 nghìn €
29/12/202121175 nghìn €
31/05/202222175 nghìn €
07/12/202222200 nghìn €
12/06/202323225 nghìn €
14/12/202323225 nghìn €
21/03/202424350 nghìn €
05/06/202424400 nghìn €
24/09/202424600 nghìn €
18/12/2024241,0 triệu €
18/06/2025251,5 triệu €
08/10/2025252,0 triệu €
15/12/2025252,0 triệu €
31/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2022FC Viktoria 1889 BerlinSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SV IIFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/2019Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2011TSV Weddelbrook JugendHamburger SV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com