Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Petkov

SV 07 ElversbergTiền vệBUL
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Lukas Petkov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6653320210660%46%006,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332350003067%48%205,96
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001063%61%006,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10170000040%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/131 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
18/22 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/100 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Petkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-3901132111/20410/19—7,54
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1900000019/2815/14—6,59
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-355000017/902/8V5,81
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0900020016/2327/12—6,26
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2900010017/2726/11V5,80
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0900031017/29511/18—6,30
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-2830000112/2147/15—5,93
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-390002218/1349/18—6,24
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2901121212/2024/16—7,57
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-1900010219/3018/13—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20201950 nghìn €
10/01/202120175 nghìn €
08/06/202120200 nghìn €
10/10/202120250 nghìn €
29/12/202121250 nghìn €
31/05/202221350 nghìn €
08/11/202222600 nghìn €
30/03/202322800 nghìn €
27/06/202322800 nghìn €
14/12/202323800 nghìn €
05/06/202423800 nghìn €
18/12/202424800 nghìn €
18/06/2025241,2 triệu €
08/10/2025241,8 triệu €
15/12/2025251,8 triệu €
12/03/2026252,5 triệu €
31/05/2026253,0 triệu €
01/10/2026254,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2024FC AugsburgSV 07 ElversbergHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2024SpVgg Greuther FürthFC AugsburgCho mượn—
30/01/2023FC AugsburgSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022SC VerlFC AugsburgCho mượn—
01/07/2021FC AugsburgSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2021FC Augsburg YouthFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2019Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Mering JugendFC Augsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com