Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Mikulaj

TrencinTiền đạoSVK
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lukas Mikulaj là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—9980131015683%48%316,53
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/200 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/104 (48%)
Không chiến thắng / thua
18 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Mikulaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0811021020/2428/14—6,94
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1900021321/2714/5—6,58
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-17700000—0——6,80
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-045001003/703/6—6,51
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-230001003/702/5—6,30
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2901011014/1426/16—7,06
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4900020124/2835/7—6,42
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3900011125/2833/6—6,31
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4900010217/2214/9Đ5,29
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2900020115/1905/15V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20231825 nghìn €
06/06/202419150 nghìn €
26/12/202419200 nghìn €
10/03/202519250 nghìn €
19/06/202520250 nghìn €
18/12/202520225 nghìn €
17/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com