
Lukas MacNaughton là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
11Đá chính
1.178Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 11 | 1.178 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 87% | 57% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.178 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 717/817 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/64 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 76
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/135 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 34
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/71 | 2 | 8/12 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/4 | — | 6,15 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/72 | 2 | 3/6 | — | 7,39 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/8 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 6/11 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 3 | 6/8 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | DC United | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Nashville SC | DC United | Hết hạn mượn 0.191726M € | 191 nghìn € |
| 23/04/2023 | Toronto FC | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Pacific FC | Toronto FC | Hết hạn mượn 0.0909M € | 90 nghìn € |
| 06/03/2019 | Alliance United | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực54