
Lúkas Logi Heimisson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.213Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
23/79Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 25 | 2.213 | 5 | 0 | 6 | 79 | 23 | 82% | 47% | 6 | 0 | 7,04 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.213 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 23/79
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 51
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 52/97
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/12/13
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 866/1048 (82%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 18/51 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/142 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/273 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 126
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 357
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/21 | 2 | 8/15 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 4 | 32/42 | 1 | 7/15 | V | 8,22 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 28/33 | 0 | 2/10 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 34/43 | 0 | 5/13 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 31/47 | 3 | 6/15 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 39/48 | 0 | 9/16 | — | 8,48 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/51 | 4 | 5/7 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 48/53 | 1 | 7/14 | — | 7,67 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 3/11 | — | 6,24 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 4/8 | — | 7,01 |