Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Lind Wessel Larsen

Brondby IFHậu vệDEN
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lukas Lind Wessel Larsen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Lind Wessel Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh@ Aston Villa U21T 4-09000000—0———
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2670000010/2034/6Đ4,97
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 0-5680010016/2134/6—5,69
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 2-1890010236/4813/7—6,75
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 3-3901011028/3834/13V6,77
29/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 0-1620032019/2511/5—6,00
25/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenB 2-4900000227/3835/9—5,31
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloH 2-2890031228/3935/16—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202519300 nghìn €
15/12/202519300 nghìn €
17/03/202620350 nghìn €
20/05/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
29/06/2026EmmenBrondby IF U19Cho mượn—
10/07/2025Brondby IF U19EmmenChuyển nhượng—
30/06/2023Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Brondby IF YouthBrondby IF U17Chuyển nhượng—
12/08/2017Taastrup FCBrondby IF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com