
Lukas Lämmel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Babelsberg 03.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
823Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 823 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 823 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Greifswalder FC | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Carl Zeiss Jena | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Berliner AK 07 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | SSV Ulm 1846 | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfR Aalen | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2017 | Free player | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | 1. FC Union Berlin | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |