Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Kunze

Arminia BielefeldTiền vệGER
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lukas Kunze là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Kunze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-3dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-3640020017/2526/20—5,51
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 1-1830000024/2957/11—6,28
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgB 2-5450000029/3323/4—6,17
18/04/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 0-0240011110/1302/4—6,79
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 5-1181011111/1402/4—7,33
09/04/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1450000010/1111/6V6,03
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-3110000214/1611/1—6,26
21/03/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-030000004/1004/7—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171925 nghìn €
15/10/20171950 nghìn €
02/02/20181975 nghìn €
14/07/20182075 nghìn €
04/02/20192075 nghìn €
14/07/20192175 nghìn €
30/09/201921100 nghìn €
20/01/202021125 nghìn €
21/06/202022125 nghìn €
04/01/202122125 nghìn €
04/04/202122150 nghìn €
25/06/202123150 nghìn €
29/12/202123200 nghìn €
31/05/202223275 nghìn €
04/10/202224350 nghìn €
07/12/202224350 nghìn €
29/03/202324450 nghìn €
12/06/202324550 nghìn €
14/12/202325550 nghìn €
05/06/202425450 nghìn €
29/12/202426400 nghìn €
10/06/202526400 nghìn €
15/12/202527350 nghìn €
28/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Hansa RostockArminia BielefeldCho mượn—
19/01/2026Arminia BielefeldHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2024VfL OsnabrückArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2021SV RodinghausenVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2017SV Rödinghausen U19SV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2015FC Schalke 04 U17SV Rödinghausen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014VfL Theesen YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com