Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Jungwirth

LASK LinzThủ mônAUT
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Lukas Jungwirth là thủ môn 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.042Phút
19Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998101521173%0%006,59
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3323241469%66%006,16
Austrian Cup2026-2027—110000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
15/16
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/236 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/94 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,16

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/88 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/45 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Jungwirth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-25200019/2601/1—5,54
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-09010112/130——7,20
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-69020317/3000/1—5,98
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-29030123/320——6,42
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-190000—0——6,10
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Đan MạchH 1-19030027/380——6,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-39000018/340——5,85
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-29050027/3500/2—6,92
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-19021025/3201/1—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20201650 nghìn €
18/12/20201650 nghìn €
25/05/20211750 nghìn €
30/11/202117125 nghìn €
24/05/202218175 nghìn €
30/06/202218—
31/01/202318100 nghìn €
11/06/202319100 nghìn €
10/12/202319200 nghìn €
20/05/202420200 nghìn €
16/12/202420300 nghìn €
05/06/202521300 nghìn €
21/09/2025211,0 triệu €
21/12/2025212,0 triệu €
25/05/2026223,0 triệu €
27/09/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2025Admira WackerLASK LinzCho mượn—
30/06/2024LASK LinzAdmira WackerChuyển nhượng—
31/12/2022FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
31/05/2020AKA LASK Juniors OO U16FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2019AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2018LASK YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
11/01/2015TSU Wartberg/Aist JugendLASK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com