Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Hejda

Viktoria Plzen BHậu vệCZE
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lukáš Hejda là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Viktoria Plzen B.

Tiểu sử Lukáš Hejda

Lukáš Hejda là hậu vệ 36 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Viktoria Plzen B và mang quốc tịch Czech Republic. Cầu thủ sinh ngày 09/03/1990, cao 191 cm và nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 1,8 triệu € (2019). Tên đầy đủ của cầu thủ được ghi là Lukáš Hejda, gắn với vị trí hậu vệ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 25 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20102025
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20101950 nghìn €
11/06/20102025 nghìn €
18/07/201020150 nghìn €
23/10/201020400 nghìn €
30/09/201121500 nghìn €
23/12/201121600 nghìn €
30/07/201222600 nghìn €
18/10/201222450 nghìn €
24/07/201323500 nghìn €
06/08/201424600 nghìn €
16/01/201524600 nghìn €
13/10/201525400 nghìn €
02/08/201626500 nghìn €
15/10/201626800 nghìn €
18/12/2016261,0 triệu €
09/06/2017271,3 triệu €
06/10/2017271,5 triệu €
20/12/2017271,8 triệu €
13/07/2018281,8 triệu €
29/12/2018281,8 triệu €
24/06/2019291,8 triệu €
06/12/2019291,8 triệu €
07/04/2020301,4 triệu €
09/07/2020301,5 triệu €
26/12/2020301,5 triệu €
24/06/2021311,2 triệu €
25/12/2021311,2 triệu €
21/06/2022321,3 triệu €
13/12/2022321,3 triệu €
19/06/2023331,0 triệu €
19/12/202333750 nghìn €
26/03/202434450 nghìn €
04/06/202434350 nghìn €
26/09/202434250 nghìn €
19/12/202434200 nghìn €
16/06/202535150 nghìn €
21/12/202535100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FC Viktoria PlzeňFC KrimiceChuyển nhượng—
11/07/2012AC Sparta PrahaFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2012Fotbal PříbramAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2011AC Sparta PrahaFotbal PříbramChuyển nhượng—
29/06/2011FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
21/02/2011AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2009Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/12/2008Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
04/04/2007FC Banik Ostrava U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FK Banik Ostrava YouthFC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—
11/08/2003SSK Bilovec YouthFK Banik Ostrava YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com