Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Havel

FC SILON TáborskoHậu vệCZE
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lukas Havel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Tiểu sử Lukas Havel

Lukas Havel là hậu vệ của câu lạc bộ FC SILON Táborsko, mang quốc tịch Czech Republic, hiện 30 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 73 kg và sinh ngày 06/06/1996. Mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Tại Chance Národní Liga, anh có 11 trận và ghi 4 bàn. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2019, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Teplice đến FC SILON Táborsko vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111199040000——20—
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Havel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Chance Národní Ligavs FC Baník OstravaB 0-5900011025/2714/7—6,16
26/05/2026Chance Národní Liga@ FC Baník OstravaB 0-3900000024/3202/7—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20172175 nghìn €
14/12/201721150 nghìn €
29/12/201822225 nghìn €
24/06/201923300 nghìn €
06/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
09/07/202024500 nghìn €
26/12/202024400 nghìn €
24/06/202125400 nghìn €
11/10/202125300 nghìn €
25/12/202125300 nghìn €
21/06/202226200 nghìn €
13/12/202226250 nghìn €
19/06/202327300 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
04/06/202427250 nghìn €
26/09/202428200 nghìn €
19/12/202428150 nghìn €
16/06/202529100 nghìn €
22/09/202529150 nghìn €
21/12/202529150 nghìn €
23/03/202629125 nghìn €
19/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK TepliceFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
19/08/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK TepliceChuyển nhượng—
30/12/2016TJ Malse RoudneDynamo Ceske BudejoviceCho mượn—
11/08/2016Dynamo Ceske BudejoviceTJ Malse RoudneChuyển nhượng—
30/12/2015FC PisekDynamo Ceske BudejoviceCho mượn—
28/07/2015Dynamo Ceske BudejoviceFC PisekChuyển nhượng—
30/06/2015Dynamo Ceske Budejovice U19Dynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/06/2013Dynamo Ceske Budejovice U17Dynamo Ceske Budejovice U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Dynamo Ceske Budejovice YouthDynamo Ceske Budejovice U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com