
Lukas Fröde là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 507 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 55% | 3 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/202 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 6/11 | V | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 3/10 | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 4/5 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 5/8 | — | 5,90 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 8/11 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 2 | 5/5 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/11 | — | 5,80 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | Đ | 5,58 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/10/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/10/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/10/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/04/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/09/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực48