
Lukas Engel là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Tiểu sử Lukas Engel
Lukas Engel là hậu vệ thi đấu cho Real Salt Lake, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 14/12/1998 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Lukas Engel thi đấu 17 trận với 1411 phút, ghi 2 bàn và có điểm trung bình 6,71. Ngày 25/01/2026, Lukas Engel chuyển từ Middlesbrough sang Real Salt Lake theo hình thức hết hạn mượn với phí 830 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.411Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 14 | 1.141 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 83% | 59% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 29% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.141 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 713/850 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/143 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/161 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 88/101 | 2 | 5/5 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 0 | 1/5 | V | 5,97 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 1 | 3/4 | — | 5,81 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/81 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 0 | 2/5 | — | 8,02 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 2/7 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Middlesbrough | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 30/12/2025 | FC Cincinnati | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Middlesbrough | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Silkeborg | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Vejle | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Silkeborg | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Vejle | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Fremad Amager | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kastrup BK | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Own Youth | Kastrup BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực49