Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Deinhofer

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lukas Deinhofer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9972400000——105,53
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Deinhofer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 0-09000000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzH 1-19000000—0——5,90
18/09/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-39000000—0——6,20
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 4-29000000—0——6,10
28/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-16700000—0——6,00
21/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 1-19000000—0——6,60
15/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 2-24500000—0——6,10
09/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 2-19000000—0——6,60
31/07/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 1-17200000—0—V6,25
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20182475 nghìn €
30/11/201824100 nghìn €
31/05/201925150 nghìn €
02/12/201925175 nghìn €
30/07/202026175 nghìn €
18/12/202026175 nghìn €
25/05/202127175 nghìn €
30/11/202127175 nghìn €
24/05/202228175 nghìn €
16/11/202228175 nghìn €
04/06/202329175 nghìn €
01/01/202429100 nghìn €
10/03/202429150 nghìn €
27/05/202430150 nghìn €
09/12/202430150 nghìn €
29/05/202531150 nghìn €
14/12/202531150 nghìn €
17/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com